Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stand in


verb
be a substitute (Freq. 1)
- The young teacher had to substitute for the sick colleague
- The skim milk substitutes for cream--we are on a strict diet
Syn:
substitute, sub, fill in
Derivationally related forms:
fill-in (for: fill in), stand-in, subbing (for: sub), substitute (for: substitute), substitution (for: substitute), substituting (for: substitute)
Hypernyms:
exchange, change, interchange
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.